Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

夜更かし (よふかし) — staying up late, sitting up late at night, keeping late hours

夜よ更ふかし staying up late
4 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

yofukashi

よふかし
Post

Ghi nhớ 夜更かし

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • staying up late
  • sitting up late at night
  • keeping late hours

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

夜更かしする

よふかしする

夜更かしします

よふかしします

Present negative

夜更かししない

よふかししない

夜更かししません

よふかししません

Past

夜更かしした

よふかしした

夜更かししました

よふかししました

Past negative

夜更かししなかった

よふかししなかった

夜更かししませんでした

よふかししませんでした

Te-form

夜更かしして

よふかしして

夜更かししまして

よふかししまして

Potential

夜更かしできる

よふかしできる

夜更かしできます

よふかしできます

Potential negative

夜更かしできない

よふかしできない

夜更かしできません

よふかしできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.