舞踏 (ぶとう) — khiêu vũ, vũ đạo, vũ hội

とう khiêu vũ
Tần suất #8718 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

butou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khiêu vũ
  • vũ đạo
  • vũ hội

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.