Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

舞踏 (ぶとう) — khiêu vũ, vũ đạo, vũ hội

舞ぶ踏とう khiêu vũ
Tần suất #8718 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

butou

ぶとう
Pitch ぶとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 舞踏

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khiêu vũ
  • vũ đạo
  • vũ hội

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

舞踏する

ぶとうする

舞踏します

ぶとうします

Present negative

舞踏しない

ぶとうしない

舞踏しません

ぶとうしません

Past

舞踏した

ぶとうした

舞踏しました

ぶとうしました

Past negative

舞踏しなかった

ぶとうしなかった

舞踏しませんでした

ぶとうしませんでした

Te-form

舞踏して

ぶとうして

舞踏しまして

ぶとうしまして

Potential

舞踏できる

ぶとうできる

舞踏できます

ぶとうできます

Potential negative

舞踏できない

ぶとうできない

舞踏できません

ぶとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.