舞踏 (ぶとう) — khiêu vũ, vũ đạo, vũ hội
舞踏
khiêu vũ
Tần suất #8718
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
butou
ぶとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 舞踏
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khiêu vũ
- vũ đạo
- vũ hội
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
舞踏する ぶとうする |
舞踏します ぶとうします |
| Present negative |
舞踏しない ぶとうしない |
舞踏しません ぶとうしません |
| Past |
舞踏した ぶとうした |
舞踏しました ぶとうしました |
| Past negative |
舞踏しなかった ぶとうしなかった |
舞踏しませんでした ぶとうしませんでした |
| Te-form |
舞踏して ぶとうして |
舞踏しまして ぶとうしまして |
| Potential |
舞踏できる ぶとうできる |
舞踏できます ぶとうできます |
| Potential negative |
舞踏できない ぶとうできない |
舞踏できません ぶとうできません |