Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

踏み入れる (ふみいれる) — bước chân vào, đặt chân tới

踏ふみ入いれる bước chân vào
Tần suất #8673 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

fumiireru

ふみいれる
Pitch ふみいれる[4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 踏み入れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bước chân vào
  • đặt chân tới

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

踏み入れる

ふみいれる

踏み入れます

ふみいれます

Present negative

踏み入れない

ふみいれない

踏み入れません

ふみいれません

Past

踏み入れた

ふみいれた

踏み入れました

ふみいれました

Past negative

踏み入れなかった

ふみいれなかった

踏み入れませんでした

ふみいれませんでした

Te-form

踏み入れて

ふみいれて

踏み入れまして

ふみいれまして

Potential

踏み入れられる

ふみいれられる

踏み入れられます

ふみいれられます

Potential negative

踏み入れられない

ふみいれられない

踏み入れられません

ふみいれられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.