踏み入れる (ふみいれる) — bước chân vào, đặt chân tới

れる bước chân vào
Tần suất #8673 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

fumiireru

Pitch [4] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bước chân vào
  • đặt chân tới

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.