踏み入れる (ふみいれる) — bước chân vào, đặt chân tới
踏み入れる
bước chân vào
Tần suất #8673
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
fumiireru
ふみいれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふみいれる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 踏み入れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bước chân vào
- đặt chân tới
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
踏み入れる ふみいれる |
踏み入れます ふみいれます |
| Present negative |
踏み入れない ふみいれない |
踏み入れません ふみいれません |
| Past |
踏み入れた ふみいれた |
踏み入れました ふみいれました |
| Past negative |
踏み入れなかった ふみいれなかった |
踏み入れませんでした ふみいれませんでした |
| Te-form |
踏み入れて ふみいれて |
踏み入れまして ふみいれまして |
| Potential |
踏み入れられる ふみいれられる |
踏み入れられます ふみいれられます |
| Potential negative |
踏み入れられない ふみいれられない |
踏み入れられません ふみいれられません |