Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

踏まえる (ふまえる) — dựa trên, căn cứ vào

踏ふまえる dựa trên
Tần suất #1901 4 ký tự ichidan verb transitive

fumaeru

ふまえる
Pitch ふまえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 踏まえる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dựa trên
  • căn cứ vào

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まえに あった ことを よく 考(かんが)えて、それを もとに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

踏まえる

ふまえる

踏まえます

ふまえます

Present negative

踏まえない

ふまえない

踏まえません

ふまえません

Past

踏まえた

ふまえた

踏まえました

ふまえました

Past negative

踏まえなかった

ふまえなかった

踏まえませんでした

ふまえませんでした

Te-form

踏まえて

ふまえて

踏まえまして

ふまえまして

Potential

踏まえられる

ふまえられる

踏まえられます

ふまえられます

Potential negative

踏まえられない

ふまえられない

踏まえられません

ふまえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.