踏まえる (ふまえる) — dựa trên, căn cứ vào
踏まえる
dựa trên
Tần suất #1901
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb
transitive
fumaeru
ふまえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふまえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 踏まえる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- dựa trên
- căn cứ vào
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まえに あった ことを よく 考えて、それを もとに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
踏まえる ふまえる |
踏まえます ふまえます |
| Present negative |
踏まえない ふまえない |
踏まえません ふまえません |
| Past |
踏まえた ふまえた |
踏まえました ふまえました |
| Past negative |
踏まえなかった ふまえなかった |
踏まえませんでした ふまえませんでした |
| Te-form |
踏まえて ふまえて |
踏まえまして ふまえまして |
| Potential |
踏まえられる ふまえられる |
踏まえられます ふまえられます |
| Potential negative |
踏まえられない ふまえられない |
踏まえられません ふまえられません |