踏み切る (ふみきる) — quyết tâm, đưa ra quyết định dứt khoát
踏み切る
quyết tâm
Tần suất #6999
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
fumikiru
ふみきる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふみきる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 踏み切る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quyết tâm
- đưa ra quyết định dứt khoát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
踏み切る ふみきる |
踏み切ります ふみきります |
| Present negative |
踏み切らない ふみきらない |
踏み切りません ふみきりません |
| Past |
踏み切った ふみきった |
踏み切りました ふみきりました |
| Past negative |
踏み切らなかった ふみきらなかった |
踏み切りませんでした ふみきりませんでした |
| Te-form |
踏み切って ふみきって |
踏み切りまして ふみきりまして |
| Potential |
踏み切れる ふみきれる |
踏み切れます ふみきれます |
| Potential negative |
踏み切れない ふみきれない |
踏み切れません ふみきれません |