Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

踏み切る (ふみきる) — quyết tâm, đưa ra quyết định dứt khoát

踏ふみ切きる quyết tâm
Tần suất #6999 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

fumikiru

ふみきる
Pitch ふみきる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 踏み切る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quyết tâm
  • đưa ra quyết định dứt khoát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

踏み切る

ふみきる

踏み切ります

ふみきります

Present negative

踏み切らない

ふみきらない

踏み切りません

ふみきりません

Past

踏み切った

ふみきった

踏み切りました

ふみきりました

Past negative

踏み切らなかった

ふみきらなかった

踏み切りませんでした

ふみきりませんでした

Te-form

踏み切って

ふみきって

踏み切りまして

ふみきりまして

Potential

踏み切れる

ふみきれる

踏み切れます

ふみきれます

Potential negative

踏み切れない

ふみきれない

踏み切れません

ふみきれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.