Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

踏み込む (ふみこむ) — bước vào, xông vào, đi sâu vào

踏ふみ込こむ bước vào
Tần suất #5527 4 ký tự 和語 wago godan verb (-mu) transitive

fumikomu

ふみこむ
Pitch ふみこむ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 踏み込む

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bước vào
  • xông vào
  • đi sâu vào

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

踏み込む

ふみこむ

踏み込みます

ふみこみます

Present negative

踏み込まない

ふみこまない

踏み込みません

ふみこみません

Past

踏み込んだ

ふみこんだ

踏み込みました

ふみこみました

Past negative

踏み込まなかった

ふみこまなかった

踏み込みませんでした

ふみこみませんでした

Te-form

踏み込んで

ふみこんで

踏み込みまして

ふみこみまして

Potential

踏み込める

ふみこめる

踏み込めます

ふみこめます

Potential negative

踏み込めない

ふみこめない

踏み込めません

ふみこめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.