踏み込む (ふみこむ) — bước vào, xông vào, đi sâu vào
踏み込む
bước vào
Tần suất #5527
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-mu)
transitive
fumikomu
ふみこむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふみこむ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 踏み込む
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bước vào
- xông vào
- đi sâu vào
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
踏み込む ふみこむ |
踏み込みます ふみこみます |
| Present negative |
踏み込まない ふみこまない |
踏み込みません ふみこみません |
| Past |
踏み込んだ ふみこんだ |
踏み込みました ふみこみました |
| Past negative |
踏み込まなかった ふみこまなかった |
踏み込みませんでした ふみこみませんでした |
| Te-form |
踏み込んで ふみこんで |
踏み込みまして ふみこみまして |
| Potential |
踏み込める ふみこめる |
踏み込めます ふみこめます |
| Potential negative |
踏み込めない ふみこめない |
踏み込めません ふみこめません |