踏み出す (ふみだす) — bước tới, khởi bước

bước tới
Tần suất #6277 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) · transitive/intransitive

fumidasu

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bước tới
  • khởi bước

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.