踏み出す (ふみだす) — bước tới, khởi bước
踏み出す
bước tới
Tần suất #6277
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
transitive
fumidasu
ふみだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふみだす[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 踏み出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bước tới
- khởi bước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
踏み出す ふみだす |
踏み出します ふみだします |
| Present negative |
踏み出さない ふみださない |
踏み出しません ふみだしません |
| Past |
踏み出した ふみだした |
踏み出しました ふみだしました |
| Past negative |
踏み出さなかった ふみださなかった |
踏み出しませんでした ふみだしませんでした |
| Te-form |
踏み出して ふみだして |
踏み出しまして ふみだしまして |
| Potential |
踏み出せる ふみだせる |
踏み出せます ふみだせます |
| Potential negative |
踏み出せない ふみだせない |
踏み出せません ふみだせません |