Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

踏み出す (ふみだす) — bước tới, khởi bước

踏ふみ出だす bước tới
Tần suất #6277 4 ký tự 和語 wago godan verb (-su) intransitive transitive

fumidasu

ふみだす
Pitch ふみだす[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 踏み出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bước tới
  • khởi bước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

踏み出す

ふみだす

踏み出します

ふみだします

Present negative

踏み出さない

ふみださない

踏み出しません

ふみだしません

Past

踏み出した

ふみだした

踏み出しました

ふみだしました

Past negative

踏み出さなかった

ふみださなかった

踏み出しませんでした

ふみだしませんでした

Te-form

踏み出して

ふみだして

踏み出しまして

ふみだしまして

Potential

踏み出せる

ふみだせる

踏み出せます

ふみだせます

Potential negative

踏み出せない

ふみだせない

踏み出せません

ふみだせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.