噴出 (ふんしゅつ) — sự phun trào, sự phun ra, phún xuất
噴出
sự phun trào
Tần suất #8633
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
funshutsu
ふんしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふんしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 噴出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự phun trào
- sự phun ra
- phún xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
噴出する ふんしゅつする |
噴出します ふんしゅつします |
| Present negative |
噴出しない ふんしゅつしない |
噴出しません ふんしゅつしません |
| Past |
噴出した ふんしゅつした |
噴出しました ふんしゅつしました |
| Past negative |
噴出しなかった ふんしゅつしなかった |
噴出しませんでした ふんしゅつしませんでした |
| Te-form |
噴出して ふんしゅつして |
噴出しまして ふんしゅつしまして |
| Potential |
噴出できる ふんしゅつできる |
噴出できます ふんしゅつできます |
| Potential negative |
噴出できない ふんしゅつできない |
噴出できません ふんしゅつできません |