噴出 (ふんしゅつ) — sự phun trào, sự phun ra, phún xuất

ふんしゅつ sự phun trào
Tần suất #8633 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

funshutsu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự phun trào
  • sự phun ra
  • phún xuất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.