Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

噴出 (ふんしゅつ) — sự phun trào, sự phun ra, phún xuất

噴ふん出しゅつ sự phun trào
Tần suất #8633 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

funshutsu

ふんしゅつ
Pitch ふんしゅつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 噴出

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự phun trào
  • sự phun ra
  • phún xuất

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

噴出する

ふんしゅつする

噴出します

ふんしゅつします

Present negative

噴出しない

ふんしゅつしない

噴出しません

ふんしゅつしません

Past

噴出した

ふんしゅつした

噴出しました

ふんしゅつしました

Past negative

噴出しなかった

ふんしゅつしなかった

噴出しませんでした

ふんしゅつしませんでした

Te-form

噴出して

ふんしゅつして

噴出しまして

ふんしゅつしまして

Potential

噴出できる

ふんしゅつできる

噴出できます

ふんしゅつできます

Potential negative

噴出できない

ふんしゅつできない

噴出できません

ふんしゅつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.