Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

着飾る (きかざる) — to dress up

着き飾かざる to dress up
3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) transitive

kikazaru

きかざる
Post

Ghi nhớ 着飾る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to dress up

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

着飾る

きかざる

着飾ります

きかざります

Present negative

着飾らない

きかざらない

着飾りません

きかざりません

Past

着飾った

きかざった

着飾りました

きかざりました

Past negative

着飾らなかった

きかざらなかった

着飾りませんでした

きかざりませんでした

Te-form

着飾って

きかざって

着飾りまして

きかざりまして

Potential

着飾れる

きかざれる

着飾れます

きかざれます

Potential negative

着飾れない

きかざれない

着飾れません

きかざれません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.