着飾る (きかざる) — to dress up
着飾る
to dress up
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
transitive
kikazaru
きかざる
Ghi nhớ 着飾る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to dress up
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
着飾る きかざる |
着飾ります きかざります |
| Present negative |
着飾らない きかざらない |
着飾りません きかざりません |
| Past |
着飾った きかざった |
着飾りました きかざりました |
| Past negative |
着飾らなかった きかざらなかった |
着飾りませんでした きかざりませんでした |
| Te-form |
着飾って きかざって |
着飾りまして きかざりまして |
| Potential |
着飾れる きかざれる |
着飾れます きかざれます |
| Potential negative |
着飾れない きかざれない |
着飾れません きかざれません |