Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

健闘 (けんとう) — chiến đấu dũng cảm, nỗ lực hết mình, kiện đấu

健けん闘とう chiến đấu dũng cảm
Tần suất #8834 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kentou

けんとう
Pitch けんとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 健闘

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chiến đấu dũng cảm
  • nỗ lực hết mình
  • kiện đấu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

健闘する

けんとうする

健闘します

けんとうします

Present negative

健闘しない

けんとうしない

健闘しません

けんとうしません

Past

健闘した

けんとうした

健闘しました

けんとうしました

Past negative

健闘しなかった

けんとうしなかった

健闘しませんでした

けんとうしませんでした

Te-form

健闘して

けんとうして

健闘しまして

けんとうしまして

Potential

健闘できる

けんとうできる

健闘できます

けんとうできます

Potential negative

健闘できない

けんとうできない

健闘できません

けんとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.