闘争 (とうそう) — đấu tranh, xung đột
闘争
đấu tranh
Tần suất #2993
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
tousou
とうそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 闘争
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đấu tranh
- xung đột
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
闘争する とうそうする |
闘争します とうそうします |
| Present negative |
闘争しない とうそうしない |
闘争しません とうそうしません |
| Past |
闘争した とうそうした |
闘争しました とうそうしました |
| Past negative |
闘争しなかった とうそうしなかった |
闘争しませんでした とうそうしませんでした |
| Te-form |
闘争して とうそうして |
闘争しまして とうそうしまして |
| Potential |
闘争できる とうそうできる |
闘争できます とうそうできます |
| Potential negative |
闘争できない とうそうできない |
闘争できません とうそうできません |