Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

扶助 (ふじょ) — trợ giúp, cứu trợ, phù trợ

扶ふ助じょ trợ giúp
Tần suất #6373 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fujo

ふじょ
Pitch ふじょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 扶助

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trợ giúp
  • cứu trợ
  • phù trợ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

扶助する

ふじょする

扶助します

ふじょします

Present negative

扶助しない

ふじょしない

扶助しません

ふじょしません

Past

扶助した

ふじょした

扶助しました

ふじょしました

Past negative

扶助しなかった

ふじょしなかった

扶助しませんでした

ふじょしませんでした

Te-form

扶助して

ふじょして

扶助しまして

ふじょしまして

Potential

扶助できる

ふじょできる

扶助できます

ふじょできます

Potential negative

扶助できない

ふじょできない

扶助できません

ふじょできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.