扶助 (ふじょ) — trợ giúp, cứu trợ, phù trợ

じょ trợ giúp
Tần suất #6373 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

fujo

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trợ giúp
  • cứu trợ
  • phù trợ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.