扶助 (ふじょ) — trợ giúp, cứu trợ, phù trợ
扶助
trợ giúp
Tần suất #6373
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
fujo
ふじょ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふじょ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 扶助
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trợ giúp
- cứu trợ
- phù trợ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
扶助する ふじょする |
扶助します ふじょします |
| Present negative |
扶助しない ふじょしない |
扶助しません ふじょしません |
| Past |
扶助した ふじょした |
扶助しました ふじょしました |
| Past negative |
扶助しなかった ふじょしなかった |
扶助しませんでした ふじょしませんでした |
| Te-form |
扶助して ふじょして |
扶助しまして ふじょしまして |
| Potential |
扶助できる ふじょできる |
扶助できます ふじょできます |
| Potential negative |
扶助できない ふじょできない |
扶助できません ふじょできません |