Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

養う (やしなう) — nuôi dưỡng, bồi dưỡng, cấp dưỡng

養やしなう nuôi dưỡng
Tần suất #5020 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-u) transitive

yashinau

やしなう
Pitch やしなう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 養う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nuôi dưỡng
  • bồi dưỡng
  • cấp dưỡng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

養う

やしなう

養います

やしないます

Present negative

養わない

やしなわない

養いません

やしないません

Past

養った

やしなった

養いました

やしないました

Past negative

養わなかった

やしなわなかった

養いませんでした

やしないませんでした

Te-form

養って

やしなって

養いまして

やしないまして

Potential

養える

やしなえる

養えます

やしなえます

Potential negative

養えない

やしなえない

養えません

やしなえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.