養う (やしなう) — nuôi dưỡng, bồi dưỡng, cấp dưỡng
養う
nuôi dưỡng
Tần suất #5020
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
yashinau
やしなう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
やしなう[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 養う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nuôi dưỡng
- bồi dưỡng
- cấp dưỡng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
養う やしなう |
養います やしないます |
| Present negative |
養わない やしなわない |
養いません やしないません |
| Past |
養った やしなった |
養いました やしないました |
| Past negative |
養わなかった やしなわなかった |
養いませんでした やしないませんでした |
| Te-form |
養って やしなって |
養いまして やしないまして |
| Potential |
養える やしなえる |
養えます やしなえます |
| Potential negative |
養えない やしなえない |
養えません やしなえません |