不全 (ふぜん) — sự thiếu sót, sự suy yếu, bất toàn

ぜん sự thiếu sót
Tần suất #8995 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

fuzen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thiếu sót
  • sự suy yếu
  • bất toàn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.