Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

侵す (おかす) — xâm phạm, xâm lược, xâm hại

侵おかす xâm phạm
Tần suất #8996 2 ký tự godan verb (-su) transitive

okasu

おかす
Pitch おかす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 侵す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xâm phạm
  • xâm lược
  • xâm hại

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

侵す

おかす

侵します

おかします

Present negative

侵さない

おかさない

侵しません

おかしません

Past

侵した

おかした

侵しました

おかしました

Past negative

侵さなかった

おかさなかった

侵しませんでした

おかしませんでした

Te-form

侵して

おかして

侵しまして

おかしまして

Potential

侵せる

おかせる

侵せます

おかせます

Potential negative

侵せない

おかせない

侵せません

おかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.