侵す (おかす) — xâm phạm, xâm lược, xâm hại
侵す
xâm phạm
Tần suất #8996
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
okasu
おかす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おかす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 侵す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xâm phạm
- xâm lược
- xâm hại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
侵す おかす |
侵します おかします |
| Present negative |
侵さない おかさない |
侵しません おかしません |
| Past |
侵した おかした |
侵しました おかしました |
| Past negative |
侵さなかった おかさなかった |
侵しませんでした おかしませんでした |
| Te-form |
侵して おかして |
侵しまして おかしまして |
| Potential |
侵せる おかせる |
侵せます おかせます |
| Potential negative |
侵せない おかせない |
侵せません おかせません |