附属 (ふぞく) — trực thuộc, phụ thuộc, phụ chúc
附属
trực thuộc
Tần suất #7262
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
fuzoku
ふぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ふぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 附属
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trực thuộc
- phụ thuộc
- phụ chúc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
附属する ふぞくする |
附属します ふぞくします |
| Present negative |
附属しない ふぞくしない |
附属しません ふぞくしません |
| Past |
附属した ふぞくした |
附属しました ふぞくしました |
| Past negative |
附属しなかった ふぞくしなかった |
附属しませんでした ふぞくしませんでした |
| Te-form |
附属して ふぞくして |
附属しまして ふぞくしまして |
| Potential |
附属できる ふぞくできる |
附属できます ふぞくできます |
| Potential negative |
附属できない ふぞくできない |
附属できません ふぞくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.