Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

附属 (ふぞく) — trực thuộc, phụ thuộc, phụ chúc

附ふ属ぞく trực thuộc
Tần suất #7262 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

fuzoku

ふぞく
Pitch ふぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 附属

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trực thuộc
  • phụ thuộc
  • phụ chúc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

附属する

ふぞくする

附属します

ふぞくします

Present negative

附属しない

ふぞくしない

附属しません

ふぞくしません

Past

附属した

ふぞくした

附属しました

ふぞくしました

Past negative

附属しなかった

ふぞくしなかった

附属しませんでした

ふぞくしませんでした

Te-form

附属して

ふぞくして

附属しまして

ふぞくしまして

Potential

附属できる

ふぞくできる

附属できます

ふぞくできます

Potential negative

附属できない

ふぞくできない

附属できません

ふぞくできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.