所属 (しょぞく) — trực thuộc, thuộc về, sở thuộc
shozoku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 所属
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trực thuộc
- thuộc về
- sở thuộc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- グループや 会社の なかまに 入って いる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
所属する しょぞくする |
所属します しょぞくします |
| Present negative |
所属しない しょぞくしない |
所属しません しょぞくしません |
| Past |
所属した しょぞくした |
所属しました しょぞくしました |
| Past negative |
所属しなかった しょぞくしなかった |
所属しませんでした しょぞくしませんでした |
| Te-form |
所属して しょぞくして |
所属しまして しょぞくしまして |
| Potential |
所属できる しょぞくできる |
所属できます しょぞくできます |
| Potential negative |
所属できない しょぞくできない |
所属できません しょぞくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.