Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

所属 (しょぞく) — trực thuộc, thuộc về, sở thuộc

所しょ属ぞく trực thuộc
Tần suất #2036 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun intransitive suru verb

shozoku

しょぞく
Pitch しょぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 所属

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trực thuộc
  • thuộc về
  • sở thuộc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. グループや 会社(かいしゃ)の なかまに 入(はい)って いる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

所属する

しょぞくする

所属します

しょぞくします

Present negative

所属しない

しょぞくしない

所属しません

しょぞくしません

Past

所属した

しょぞくした

所属しました

しょぞくしました

Past negative

所属しなかった

しょぞくしなかった

所属しませんでした

しょぞくしませんでした

Te-form

所属して

しょぞくして

所属しまして

しょぞくしまして

Potential

所属できる

しょぞくできる

所属できます

しょぞくできます

Potential negative

所属できない

しょぞくできない

所属できません

しょぞくできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.