所属 (しょぞく) — trực thuộc, thuộc về, sở thuộc

しょぞく trực thuộc
Tần suất #2036 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

shozoku

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trực thuộc
  • thuộc về
  • sở thuộc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.