属する (ぞくする) — thuộc về, trực thuộc
属する
thuộc về
Tần suất #4288
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
3 ký tự
intransitive
suru verb (special)
zokusuru
ぞくする
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぞくする[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 属する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thuộc về
- trực thuộc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
属する ぞくする |
属します ぞくします |
| Present negative |
属さない ぞくさない |
属しません ぞくしません |
| Past |
属した ぞくした |
属しました ぞくしました |
| Past negative |
属さなかった ぞくさなかった |
属しませんでした ぞくしませんでした |
| Te-form |
属して ぞくして |
属しまして ぞくしまして |
| Potential |
属しえる ぞくしえる |
属しえます ぞくしえます |
| Potential negative |
属しえない ぞくしえない |
属しえません ぞくしえません |