Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

属する (ぞくする) — thuộc về, trực thuộc

属ぞくする thuộc về
Tần suất #4288 Lớp 5 3 ký tự intransitive suru verb (special)

zokusuru

ぞくする
Pitch ぞくする[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 属する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thuộc về
  • trực thuộc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

属する

ぞくする

属します

ぞくします

Present negative

属さない

ぞくさない

属しません

ぞくしません

Past

属した

ぞくした

属しました

ぞくしました

Past negative

属さなかった

ぞくさなかった

属しませんでした

ぞくしませんでした

Te-form

属して

ぞくして

属しまして

ぞくしまして

Potential

属しえる

ぞくしえる

属しえます

ぞくしえます

Potential negative

属しえない

ぞくしえない

属しえません

ぞくしえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.