帰属 (きぞく) — quy thuộc, thuộc về
帰属
quy thuộc
Tần suất #6276
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kizoku
きぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 帰属
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quy thuộc
- thuộc về
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帰属する きぞくする |
帰属します きぞくします |
| Present negative |
帰属しない きぞくしない |
帰属しません きぞくしません |
| Past |
帰属した きぞくした |
帰属しました きぞくしました |
| Past negative |
帰属しなかった きぞくしなかった |
帰属しませんでした きぞくしませんでした |
| Te-form |
帰属して きぞくして |
帰属しまして きぞくしまして |
| Potential |
帰属できる きぞくできる |
帰属できます きぞくできます |
| Potential negative |
帰属できない きぞくできない |
帰属できません きぞくできません |