帰属 (きぞく) — quy thuộc, thuộc về

ぞく quy thuộc
Tần suất #6276 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

kizoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quy thuộc
  • thuộc về

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.