Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰属 (きぞく) — quy thuộc, thuộc về

帰き属ぞく quy thuộc
Tần suất #6276 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kizoku

きぞく
Pitch きぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 帰属

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quy thuộc
  • thuộc về

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰属する

きぞくする

帰属します

きぞくします

Present negative

帰属しない

きぞくしない

帰属しません

きぞくしません

Past

帰属した

きぞくした

帰属しました

きぞくしました

Past negative

帰属しなかった

きぞくしなかった

帰属しませんでした

きぞくしませんでした

Te-form

帰属して

きぞくして

帰属しまして

きぞくしまして

Potential

帰属できる

きぞくできる

帰属できます

きぞくできます

Potential negative

帰属できない

きぞくできない

帰属できません

きぞくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.