通路 (つうろ) — lối đi, đường thông

つう lối đi
Tần suất #5255 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

tsuuro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lối đi
  • đường thông

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.