株価 (かぶか) — giá cổ phiếu, chu giá

かぶ giá cổ phiếu
Tần suất #1931 Lớp 6 2 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

kabuka

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giá cổ phiếu
  • chu giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.