定価 (ていか) — giá niêm yết, định giá

てい giá niêm yết
Tần suất #3337 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

teika

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giá niêm yết
  • định giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.