Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

関連 (かんれん) — liên quan, quan hệ

関かん連れん liên quan
Tần suất #189 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kanren

かんれん
Pitch かんれん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 関連

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên quan
  • quan hệ

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたつの ものが つながって いる ようす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

関連する

かんれんする

関連します

かんれんします

Present negative

関連しない

かんれんしない

関連しません

かんれんしません

Past

関連した

かんれんした

関連しました

かんれんしました

Past negative

関連しなかった

かんれんしなかった

関連しませんでした

かんれんしませんでした

Te-form

関連して

かんれんして

関連しまして

かんれんしまして

Potential

関連できる

かんれんできる

関連できます

かんれんできます

Potential negative

関連できない

かんれんできない

関連できません

かんれんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.