関連 (かんれん) — liên quan, quan hệ
関連
liên quan
Tần suất #189
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
kanren
かんれん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんれん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 関連
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên quan
- quan hệ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたつの ものが つながって いる ようす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
関連する かんれんする |
関連します かんれんします |
| Present negative |
関連しない かんれんしない |
関連しません かんれんしません |
| Past |
関連した かんれんした |
関連しました かんれんしました |
| Past negative |
関連しなかった かんれんしなかった |
関連しませんでした かんれんしませんでした |
| Te-form |
関連して かんれんして |
関連しまして かんれんしまして |
| Potential |
関連できる かんれんできる |
関連できます かんれんできます |
| Potential negative |
関連できない かんれんできない |
関連できません かんれんできません |