Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

関わる (かかわる) — liên quan, dính líu

関かかわる liên quan
Tần suất #957 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kakawaru

かかわる
Pitch かかわる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 関わる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • liên quan
  • dính líu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ある ことや 人(ひと)と つながりを もつ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

関わる

かかわる

関わります

かかわります

Present negative

関わらない

かかわらない

関わりません

かかわりません

Past

関わった

かかわった

関わりました

かかわりました

Past negative

関わらなかった

かかわらなかった

関わりませんでした

かかわりませんでした

Te-form

関わって

かかわって

関わりまして

かかわりまして

Potential

関われる

かかわれる

関われます

かかわれます

Potential negative

関われない

かかわれない

関われません

かかわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.