関わる (かかわる) — liên quan, dính líu
kakawaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 関わる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- liên quan
- dính líu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ある ことや 人と つながりを もつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
貴族:高い身分を持ち、政治や宮中の生活に関わった人々。
Kizoku: takai mibun o mochi, seiji ya kyuuchuu no seikatsu ni kakawatta hitobito.
Aristocrats: people of high status involved in politics or life at the imperial court.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 都へ集まる人と、海を渡る文化
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
関わる かかわる |
関わります かかわります |
| Present negative |
関わらない かかわらない |
関わりません かかわりません |
| Past |
関わった かかわった |
関わりました かかわりました |
| Past negative |
関わらなかった かかわらなかった |
関わりませんでした かかわりませんでした |
| Te-form |
関わって かかわって |
関わりまして かかわりまして |
| Potential |
関われる かかわれる |
関われます かかわれます |
| Potential negative |
関われない かかわれない |
関われません かかわれません |