関 — liên quan, quan
せき
関
liên quan
Lớp 4
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
14 nét
abstract
U+95A2
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #70
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #2173
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- liên quan
- quan
Từ vựng
せき seki Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
かん kan On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
関
係
kankei
quan hệ
関
連
kanren
liên quan
に
関
す
る
nikansuru
liên quan đến
機
関
kikan
cơ quan
に
関
し
て
nikanshite
liên quan đến
関
心
kanshin
mối quan tâm
関
西
kansai
vùng Kansai
関
東
kantou
vùng Kanto
関
数
kansuu
hàm số
無
関
係
mukankei
không liên quan
関
節
kansetsu
khớp
に
関
し
ま
し
て
nikanshimashite
liên quan đến
に
関
し
nikanshi
liên quan đến
相
関
soukan
tương quan
無
関
心
mukanshin
thờ ơ
関
す
kansu
liên quan đến
機
関
車
kikansha
đầu máy xe lửa
関
税
kanzei
thuế quan
税
関
zeikan
hải quan
関
与
kanyo
liên quan
玄
関
genkan
sảnh vào