失礼 (しつれい) — thất lễ, xin lỗi, khiếm nhã

しつれい thất lễ
Tần suất #2127 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective · transitive/intransitive · suru verb

shitsurei

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thất lễ
  • xin lỗi
  • khiếm nhã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.