犠牲者 (ぎせいしゃ) — victim (esp. someone killed), casualty
犠牲者
victim (esp. someone killed)
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
giseisha
ぎせいしゃ
Ghi nhớ 犠牲者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- victim (esp. someone killed)
- casualty