逆襲 (ぎゃくしゅう) — counterattack
逆襲
counterattack
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
gyakushuu
ぎゃくしゅう
Ghi nhớ 逆襲
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- counterattack
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
逆襲する ぎゃくしゅうする |
逆襲します ぎゃくしゅうします |
| Present negative |
逆襲しない ぎゃくしゅうしない |
逆襲しません ぎゃくしゅうしません |
| Past |
逆襲した ぎゃくしゅうした |
逆襲しました ぎゃくしゅうしました |
| Past negative |
逆襲しなかった ぎゃくしゅうしなかった |
逆襲しませんでした ぎゃくしゅうしませんでした |
| Te-form |
逆襲して ぎゃくしゅうして |
逆襲しまして ぎゃくしゅうしまして |
| Potential |
逆襲できる ぎゃくしゅうできる |
逆襲できます ぎゃくしゅうできます |
| Potential negative |
逆襲できない ぎゃくしゅうできない |
逆襲できません ぎゃくしゅうできません |