Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

逆襲 (ぎゃくしゅう) — counterattack

逆ぎゃく襲しゅう counterattack
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

gyakushuu

ぎゃくしゅう
Post

Ghi nhớ 逆襲

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • counterattack

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

逆襲する

ぎゃくしゅうする

逆襲します

ぎゃくしゅうします

Present negative

逆襲しない

ぎゃくしゅうしない

逆襲しません

ぎゃくしゅうしません

Past

逆襲した

ぎゃくしゅうした

逆襲しました

ぎゃくしゅうしました

Past negative

逆襲しなかった

ぎゃくしゅうしなかった

逆襲しませんでした

ぎゃくしゅうしませんでした

Te-form

逆襲して

ぎゃくしゅうして

逆襲しまして

ぎゃくしゅうしまして

Potential

逆襲できる

ぎゃくしゅうできる

逆襲できます

ぎゃくしゅうできます

Potential negative

逆襲できない

ぎゃくしゅうできない

逆襲できません

ぎゃくしゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.