業種 (ぎょうしゅ) — ngành nghề, loại hình kinh doanh, nghiệp chủng

ぎょうしゅ ngành nghề
Tần suất #3749 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

gyoushu

Pitch ぎょしゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngành nghề
  • loại hình kinh doanh
  • nghiệp chủng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.