Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

始まる (はじまる) — bắt đầu, khởi đầu

始はじまる bắt đầu
Tần suất #361 Lớp 3 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

hajimaru

はじまる
Pitch はじまる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 始まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt đầu
  • khởi đầu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとが その ときから うごき だす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

始まる

はじまる

始まります

はじまります

Present negative

始まらない

はじまらない

始まりません

はじまりません

Past

始まった

はじまった

始まりました

はじまりました

Past negative

始まらなかった

はじまらなかった

始まりませんでした

はじまりませんでした

Te-form

始まって

はじまって

始まりまして

はじまりまして

Potential

始まれる

はじまれる

始まれます

はじまれます

Potential negative

始まれない

はじまれない

始まれません

はじまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.