始まる (はじまる) — bắt đầu, khởi đầu
hajimaru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 始まる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt đầu
- khởi đầu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとが その ときから うごき だす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
明日の仕事を少し楽にする質問から、変化は始まります。
Asu no shigoto o sukoshi raku ni suru shitsumon kara, henka wa hajimarimasu.
Change begins with a question that makes tomorrow's work a little easier.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (2) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
始まる はじまる |
始まります はじまります |
| Present negative |
始まらない はじまらない |
始まりません はじまりません |
| Past |
始まった はじまった |
始まりました はじまりました |
| Past negative |
始まらなかった はじまらなかった |
始まりませんでした はじまりませんでした |
| Te-form |
始まって はじまって |
始まりまして はじまりまして |
| Potential |
始まれる はじまれる |
始まれます はじまれます |
| Potential negative |
始まれない はじまれない |
始まれません はじまれません |