原始 (げんし) — nguyên thủy, thời nguyên thủy

げん nguyên thủy
Tần suất #7204 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

genshi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nguyên thủy
  • thời nguyên thủy

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.