Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開始 (かいし) — bắt đầu, khởi đầu

開かい始し bắt đầu
Tần suất #596 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaishi

かいし
Pitch かいし[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開始

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt đầu
  • khởi đầu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを はじめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開始する

かいしする

開始します

かいしします

Present negative

開始しない

かいししない

開始しません

かいししません

Past

開始した

かいしした

開始しました

かいししました

Past negative

開始しなかった

かいししなかった

開始しませんでした

かいししませんでした

Te-form

開始して

かいしして

開始しまして

かいししまして

Potential

開始できる

かいしできる

開始できます

かいしできます

Potential negative

開始できない

かいしできない

開始できません

かいしできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.