開始 (かいし) — bắt đầu, khởi đầu

かい bắt đầu
Tần suất #596 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaishi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt đầu
  • khởi đầu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.