開始 (かいし) — bắt đầu, khởi đầu
開始
bắt đầu
Tần suất #596
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaishi
かいし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開始
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt đầu
- khởi đầu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとを はじめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開始する かいしする |
開始します かいしします |
| Present negative |
開始しない かいししない |
開始しません かいししません |
| Past |
開始した かいしした |
開始しました かいししました |
| Past negative |
開始しなかった かいししなかった |
開始しませんでした かいししませんでした |
| Te-form |
開始して かいしして |
開始しまして かいししまして |
| Potential |
開始できる かいしできる |
開始できます かいしできます |
| Potential negative |
開始できない かいしできない |
開始できません かいしできません |