始める (はじめる) — bắt đầu, khởi đầu

はじめる bắt đầu
Tần suất #151 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive

hajimeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt đầu
  • khởi đầu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.