Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

始める (はじめる) — bắt đầu, khởi đầu

始はじめる bắt đầu
Tần suất #151 Lớp 3 3 ký tự auxiliary verb ichidan verb transitive

hajimeru

はじめる
Pitch はじめる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 始める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bắt đầu
  • khởi đầu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 今(いま)まで して いなかった ことを やりだす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (4) +more (4)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

始める

はじめる

始めます

はじめます

Present negative

始めない

はじめない

始めません

はじめません

Past

始めた

はじめた

始めました

はじめました

Past negative

始めなかった

はじめなかった

始めませんでした

はじめませんでした

Te-form

始めて

はじめて

始めまして

はじめまして

Potential

始められる

はじめられる

始められます

はじめられます

Potential negative

始められない

はじめられない

始められません

はじめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 始める.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.