始める (はじめる) — bắt đầu, khởi đầu
hajimeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 始める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt đầu
- khởi đầu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 今まで して いなかった ことを やりだす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
三日間試して、始めやすくなったかを確かめます。
Mikkakan tameshite, hajimeyasuku natta ka o tashikamemasu.
Try it for three days and check whether it has become easier to start.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
始める はじめる |
始めます はじめます |
| Present negative |
始めない はじめない |
始めません はじめません |
| Past |
始めた はじめた |
始めました はじめました |
| Past negative |
始めなかった はじめなかった |
始めませんでした はじめませんでした |
| Te-form |
始めて はじめて |
始めまして はじめまして |
| Potential |
始められる はじめられる |
始められます はじめられます |
| Potential negative |
始められない はじめられない |
始められません はじめられません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 始める.