その他 (そのた) — những thứ khác, v.v.

その những thứ khác
Tần suất #362 Lớp 3 3 ký tự no-adjective

sonota

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • những thứ khác
  • v.v.

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.