Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

墓参 (はかまいり) — visit to a grave

墓はか参まいり visit to a grave
Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

hakamairi

はかまいり
Post

Ghi nhớ 墓参

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • visit to a grave

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

墓参する

はかまいりする

墓参します

はかまいりします

Present negative

墓参しない

はかまいりしない

墓参しません

はかまいりしません

Past

墓参した

はかまいりした

墓参しました

はかまいりしました

Past negative

墓参しなかった

はかまいりしなかった

墓参しませんでした

はかまいりしませんでした

Te-form

墓参して

はかまいりして

墓参しまして

はかまいりしまして

Potential

墓参できる

はかまいりできる

墓参できます

はかまいりできます

Potential negative

墓参できない

はかまいりできない

墓参できません

はかまいりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.