Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持参 (じさん) — mang theo, trì tham

持じ参さん mang theo
Tần suất #4518 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jisan

じさん
Pitch じさん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 持参

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mang theo
  • trì tham

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持参する

じさんする

持参します

じさんします

Present negative

持参しない

じさんしない

持参しません

じさんしません

Past

持参した

じさんした

持参しました

じさんしました

Past negative

持参しなかった

じさんしなかった

持参しませんでした

じさんしませんでした

Te-form

持参して

じさんして

持参しまして

じさんしまして

Potential

持参できる

じさんできる

持参できます

じさんできます

Potential negative

持参できない

じさんできない

持参できません

じさんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.