参照 (さんしょう) — tham khảo, tham chiếu
参照
tham khảo
Tần suất #984
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sanshou
さんしょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さんしょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 参照
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tham khảo
- tham chiếu
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しらべる ために ほかの 本などを 見る。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
参照する さんしょうする |
参照します さんしょうします |
| Present negative |
参照しない さんしょうしない |
参照しません さんしょうしません |
| Past |
参照した さんしょうした |
参照しました さんしょうしました |
| Past negative |
参照しなかった さんしょうしなかった |
参照しませんでした さんしょうしませんでした |
| Te-form |
参照して さんしょうして |
参照しまして さんしょうしまして |
| Potential |
参照できる さんしょうできる |
参照できます さんしょうできます |
| Potential negative |
参照できない さんしょうできない |
参照できません さんしょうできません |