Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

参照 (さんしょう) — tham khảo, tham chiếu

参さん照しょう tham khảo
Tần suất #984 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sanshou

さんしょう
Pitch さんしょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 参照

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tham khảo
  • tham chiếu

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しらべる ために ほかの 本(ほん)などを 見(み)る。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

参照する

さんしょうする

参照します

さんしょうします

Present negative

参照しない

さんしょうしない

参照しません

さんしょうしません

Past

参照した

さんしょうした

参照しました

さんしょうしました

Past negative

参照しなかった

さんしょうしなかった

参照しませんでした

さんしょうしませんでした

Te-form

参照して

さんしょうして

参照しまして

さんしょうしまして

Potential

参照できる

さんしょうできる

参照できます

さんしょうできます

Potential negative

参照できない

さんしょうできない

参照できません

さんしょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.