払い (はらい) — sự thanh toán, sự trả tiền, sự quét

はら sự thanh toán
Tần suất #9694 2 ký tự noun

harai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự thanh toán
  • sự trả tiền
  • sự quét

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.