払う (はらう) — trả (tiền), thanh toán
払う
trả (tiền)
Tần suất #900
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
harau
はらう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はらう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 払う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả (tiền)
- thanh toán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 買った ものの お金を わたす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
払う はらう |
払います はらいます |
| Present negative |
払わない はらわない |
払いません はらいません |
| Past |
払った はらった |
払いました はらいました |
| Past negative |
払わなかった はらわなかった |
払いませんでした はらいませんでした |
| Te-form |
払って はらって |
払いまして はらいまして |
| Potential |
払える はらえる |
払えます はらえます |
| Potential negative |
払えない はらえない |
払えません はらえません |