Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

払う (はらう) — trả (tiền), thanh toán

払はらう trả (tiền)
Tần suất #900 2 ký tự godan verb (-u) transitive

harau

はらう
Pitch はらう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 払う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trả (tiền)
  • thanh toán

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 買(か)った ものの お金(かね)を わたす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

払う

はらう

払います

はらいます

Present negative

払わない

はらわない

払いません

はらいません

Past

払った

はらった

払いました

はらいました

Past negative

払わなかった

はらわなかった

払いませんでした

はらいませんでした

Te-form

払って

はらって

払いまして

はらいまして

Potential

払える

はらえる

払えます

はらえます

Potential negative

払えない

はらえない

払えません

はらえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.