Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

支払い (しはらい) — thanh toán, chi trả

支し払はらい thanh toán
Tần suất #2248 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shiharai

しはらい
Pitch しはらい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 支払い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thanh toán
  • chi trả

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かった ものの お金(おかね)を わたす こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.