支払い (しはらい) — thanh toán, chi trả

はら thanh toán
Tần suất #2248 3 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

shiharai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thanh toán
  • chi trả

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.