弾み (はずみ) — bounce, spring, rebound
弾み
bounce
2 ký tự
noun
hazumi
はずみ
Ghi nhớ 弾み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bounce
- spring
- rebound