Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

被爆 (ひばく) — bị đánh bom, nhiễm phóng xạ bom, bị bom

被ひ爆ばく bị đánh bom
Tần suất #7978 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

hibaku

ひばく
Pitch ひばく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 被爆

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bị đánh bom
  • nhiễm phóng xạ bom
  • bị bom

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

被爆する

ひばくする

被爆します

ひばくします

Present negative

被爆しない

ひばくしない

被爆しません

ひばくしません

Past

被爆した

ひばくした

被爆しました

ひばくしました

Past negative

被爆しなかった

ひばくしなかった

被爆しませんでした

ひばくしませんでした

Te-form

被爆して

ひばくして

被爆しまして

ひばくしまして

Potential

被爆できる

ひばくできる

被爆できます

ひばくできます

Potential negative

被爆できない

ひばくできない

被爆できません

ひばくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.