被疑 (ひぎ) — sự tình nghi, bị nghi ngờ, bị nghi
被疑
sự tình nghi
Tần suất #6856
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
higi
Nghĩa
- sự tình nghi
- bị nghi ngờ
- bị nghi