Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

疲弊 (ひへい) — exhaustion, fatigue, impoverishment

疲ひ弊へい exhaustion
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

hihei

ひへい
Post

Ghi nhớ 疲弊

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • exhaustion
  • fatigue
  • impoverishment
  • (financial) exhaustion
  • ruin

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

疲弊する

ひへいする

疲弊します

ひへいします

Present negative

疲弊しない

ひへいしない

疲弊しません

ひへいしません

Past

疲弊した

ひへいした

疲弊しました

ひへいしました

Past negative

疲弊しなかった

ひへいしなかった

疲弊しませんでした

ひへいしませんでした

Te-form

疲弊して

ひへいして

疲弊しまして

ひへいしまして

Potential

疲弊できる

ひへいできる

疲弊できます

ひへいできます

Potential negative

疲弊できない

ひへいできない

疲弊できません

ひへいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.