疲弊 (ひへい) — exhaustion, fatigue, impoverishment
疲弊
exhaustion
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
hihei
ひへい
Ghi nhớ 疲弊
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- exhaustion
- fatigue
- impoverishment
- (financial) exhaustion
- ruin
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
疲弊する ひへいする |
疲弊します ひへいします |
| Present negative |
疲弊しない ひへいしない |
疲弊しません ひへいしません |
| Past |
疲弊した ひへいした |
疲弊しました ひへいしました |
| Past negative |
疲弊しなかった ひへいしなかった |
疲弊しませんでした ひへいしませんでした |
| Te-form |
疲弊して ひへいして |
疲弊しまして ひへいしまして |
| Potential |
疲弊できる ひへいできる |
疲弊できます ひへいできます |
| Potential negative |
疲弊できない ひへいできない |
疲弊できません ひへいできません |