Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

控える (ひかえる) — kiềm chế, ghi lại, đợi sẵn

控ひかえる kiềm chế
Tần suất #3035 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

hikaeru

ひかえる
Pitch ひかえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 控える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiềm chế
  • ghi lại
  • đợi sẵn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

控える

ひかえる

控えます

ひかえます

Present negative

控えない

ひかえない

控えません

ひかえません

Past

控えた

ひかえた

控えました

ひかえました

Past negative

控えなかった

ひかえなかった

控えませんでした

ひかえませんでした

Te-form

控えて

ひかえて

控えまして

ひかえまして

Potential

控えられる

ひかえられる

控えられます

ひかえられます

Potential negative

控えられない

ひかえられない

控えられません

ひかえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.