控える (ひかえる) — kiềm chế, ghi lại, đợi sẵn
控える
kiềm chế
Tần suất #3035
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
hikaeru
ひかえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひかえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 控える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiềm chế
- ghi lại
- đợi sẵn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
控える ひかえる |
控えます ひかえます |
| Present negative |
控えない ひかえない |
控えません ひかえません |
| Past |
控えた ひかえた |
控えました ひかえました |
| Past negative |
控えなかった ひかえなかった |
控えませんでした ひかえませんでした |
| Te-form |
控えて ひかえて |
控えまして ひかえまして |
| Potential |
控えられる ひかえられる |
控えられます ひかえられます |
| Potential negative |
控えられない ひかえられない |
控えられません ひかえられません |