控え室 (ひかえしつ) — waiting room, anteroom, antechamber
控え室
waiting room
3 ký tự
湯桶読み yutō-yomi
湯桶読み (yutō-yomi) — kun'yomi trước, on'yomi sau. Tên gọi từ 湯桶 (xô nước nóng). noun
hikaeshitsu
ひかえしつ
Ghi nhớ 控え室
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- waiting room
- anteroom
- antechamber
- green room