控室 (ひかえしつ) — waiting room, anteroom, antechamber
控室
waiting room
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
hikaeshitsu
ひかえしつ
Ghi nhớ 控室
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- waiting room
- anteroom
- antechamber
- green room