Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

低める (ひくめる) — to lower, to be lowered

低ひくめる to lower
Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

hikumeru

ひくめる
Post

Ghi nhớ 低める

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to lower
  • to be lowered

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

低める

ひくめる

低めます

ひくめます

Present negative

低めない

ひくめない

低めません

ひくめません

Past

低めた

ひくめた

低めました

ひくめました

Past negative

低めなかった

ひくめなかった

低めませんでした

ひくめませんでした

Te-form

低めて

ひくめて

低めまして

ひくめまして

Potential

低められる

ひくめられる

低められます

ひくめられます

Potential negative

低められない

ひくめられない

低められません

ひくめられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.