低める (ひくめる) — to lower, to be lowered
低める
to lower
Ghi nhớ 低める
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to lower
- to be lowered
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
低める ひくめる |
低めます ひくめます |
| Present negative |
低めない ひくめない |
低めません ひくめません |
| Past |
低めた ひくめた |
低めました ひくめました |
| Past negative |
低めなかった ひくめなかった |
低めませんでした ひくめませんでした |
| Te-form |
低めて ひくめて |
低めまして ひくめまして |
| Potential |
低められる ひくめられる |
低められます ひくめられます |
| Potential negative |
低められない ひくめられない |
低められません ひくめられません |