低減 (ていげん) — giảm bớt, giảm thiểu, đê giảm
低減
giảm bớt
Tần suất #6903
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
teigen
ていげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ていげん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 低減
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giảm bớt
- giảm thiểu
- đê giảm
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
低減する ていげんする |
低減します ていげんします |
| Present negative |
低減しない ていげんしない |
低減しません ていげんしません |
| Past |
低減した ていげんした |
低減しました ていげんしました |
| Past negative |
低減しなかった ていげんしなかった |
低減しませんでした ていげんしませんでした |
| Te-form |
低減して ていげんして |
低減しまして ていげんしまして |
| Potential |
低減できる ていげんできる |
低減できます ていげんできます |
| Potential negative |
低減できない ていげんできない |
低減できません ていげんできません |