Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

低減 (ていげん) — giảm bớt, giảm thiểu, đê giảm

低てい減げん giảm bớt
Tần suất #6903 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

teigen

ていげん
Pitch ていげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 低減

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giảm bớt
  • giảm thiểu
  • đê giảm

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

低減する

ていげんする

低減します

ていげんします

Present negative

低減しない

ていげんしない

低減しません

ていげんしません

Past

低減した

ていげんした

低減しました

ていげんしました

Past negative

低減しなかった

ていげんしなかった

低減しませんでした

ていげんしませんでした

Te-form

低減して

ていげんして

低減しまして

ていげんしまして

Potential

低減できる

ていげんできる

低減できます

ていげんできます

Potential negative

低減できない

ていげんできない

低減できません

ていげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.