繰り広げる (くりひろげる) — mở ra, diễn ra, trải rộng

ひろげる mở ra
Tần suất #4349 5 ký tự 和語 wago ichidan verb · transitive

kurihirogeru

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở ra
  • diễn ra
  • trải rộng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.