Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

繰り広げる (くりひろげる) — mở ra, diễn ra, trải rộng

繰くり広ひろげる mở ra
Tần suất #4349 5 ký tự 和語 wago ichidan verb transitive

kurihirogeru

くりひろげる
Pitch くりひろげる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 繰り広げる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở ra
  • diễn ra
  • trải rộng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

繰り広げる

くりひろげる

繰り広げます

くりひろげます

Present negative

繰り広げない

くりひろげない

繰り広げません

くりひろげません

Past

繰り広げた

くりひろげた

繰り広げました

くりひろげました

Past negative

繰り広げなかった

くりひろげなかった

繰り広げませんでした

くりひろげませんでした

Te-form

繰り広げて

くりひろげて

繰り広げまして

くりひろげまして

Potential

繰り広げられる

くりひろげられる

繰り広げられます

くりひろげられます

Potential negative

繰り広げられない

くりひろげられない

繰り広げられません

くりひろげられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.