繰り広げる (くりひろげる) — mở ra, diễn ra, trải rộng
繰り広げる
mở ra
Tần suất #4349
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kurihirogeru
くりひろげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くりひろげる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 繰り広げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở ra
- diễn ra
- trải rộng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
繰り広げる くりひろげる |
繰り広げます くりひろげます |
| Present negative |
繰り広げない くりひろげない |
繰り広げません くりひろげません |
| Past |
繰り広げた くりひろげた |
繰り広げました くりひろげました |
| Past negative |
繰り広げなかった くりひろげなかった |
繰り広げませんでした くりひろげませんでした |
| Te-form |
繰り広げて くりひろげて |
繰り広げまして くりひろげまして |
| Potential |
繰り広げられる くりひろげられる |
繰り広げられます くりひろげられます |
| Potential negative |
繰り広げられない くりひろげられない |
繰り広げられません くりひろげられません |